bao tử

Học thuật
Thân thiện
bao tử

Con heo mẹ đang nằm cho đàn bao tử bú.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng phụ sau danh từ khác):
    • Động vật hoặc thực vật còn non, đanggiai đoạn đầu của sự phát triển: Chỉ động vật còn thai trong bụng mẹ hoặc quả, trái cây mới thành hình, còn rất non nhỏ.
    • Dạ dày: (cách nói phổ thông, thân mật) Cơ quan tiêu hóa trong cơ thể người động vật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (chỉ vật còn non):
    • Nhà hàng này món lợn bao tử hấp rất đặc biệt. (Món này sử dụng thịt heo con chưa sinh.)
    • Mẹ tôi thường hái mướp bao tử để nấu canh. ( hái những quả mướp còn rất non nhỏ.)
  • Nghĩa 2 (chỉ dạ dày):
    • Anh ấy kêu đau bao tử sau khi ăn đồ cay. (Anh ấy cảm thấy đaudạ dày.)
    • Bao tử tôi đã no căng rồi. (Dạ dày của tôi đã đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bao tử còn non": Nhấn mạnh trạng thái non nớt, mới hình thành của động vật hoặc thực vật.
    • Chỉ nên dùng ớt bao tử còn non để muối chua.
  • "Bao tử yếu": Cách nói phổ thông chỉ người hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ đau dạ dày.
    • Ông ấy bao tử yếu nên kiêng đồ chua.
Biến thể từ liên quan
  • Dạ dày (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa với nghĩa "bao tử" chỉ cơ quan tiêu hóa, mang sắc thái trang trọng, y khoa hơn.
    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dạ dày.
  • Tử cung (danh từ): Từ Hán Việt khác chữ "tử", chỉ cơ quan sinh sản của nữ giới, không nên nhầm lẫn với "bao tử".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "dạ dày": Dạ dày, bụng (trong một số ngữ cảnh, dụ: đau bụng).
  • Đối với nghĩa "vật còn non": Non, , mầm (tùy ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "bao tử" khi chỉ dạ dày cách nói phổ thông, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong văn bản hành chính, khoa học, nên dùng từ "dạ dày".
  • Khi dùng với nghĩa chỉ động vật/thực vật non, "bao tử" thường đứng sau danh từ chỉ loài vật/loại quả đó ( dụ: , ).
bao tử

Con heo mẹ đang nằm cho đàn bao tử bú.

  1. 1 d. (thường dùng phụ sau d.). Động vật còn thai trong bụng mẹ, hoặc quả mới thành hình, còn rất non. Lợn bao tử. Mướp bao tử.
  2. 2 d. (ph.). Dạ dày.